INA226AIDGSR vs INA228AIDGSR So sánh

So sánh chi tiết song song của INA226AIDGSR bằng Texas Instruments và INA228AIDGSR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA226AIDGSR INA226AIDGSR - 36V 16-Bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA226AIDGSR - 36V 16-Bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA226AIDGSR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
INA228AIDGSR INA228AIDGSR - 85V 20-bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA228AIDGSR - 85V 20-bit I2C Power Monitor | Texas Instruments

INA228AIDGSR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA226AIDGSR INA228AIDGSR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Battery Management Supervisors & Reset
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Current, Voltage and Power Monitor Current/Voltage/Power/Energy/Charge Monitor
Bus Voltage Range 0 V to 36 V —
ADC Resolution 16 bit 20-bit
Giao diện I2C / SMBus compatible —
Sensing Mode High-side or Low-side, bidirectional —
Programmable I2C Addresses 16 —
Alert Function Yes (shunt, bus, power, over/under limit) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Điện áp cung cấp 0.33 mA (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +125 C
Hộp 10-VSSOP (DGS) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Shunt Voltage Input Range -163.84 mV to +163.84 mV —
Conversion Time (programmable) 140 us to 8244 us —
Averaging 1 to 1024 samples —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Texas Instruments
Series — INA228
Sensing Method — High-side / Low-side, Bidirectional
Accuracy — 0.1 % (typ, gain error)
Voltage - Input — 0 V to 85 V (common-mode, bus)
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.7 V to 5.5 V
Output Interface — I2C
Điện áp yên tĩnh — 50 uA (typ)
Hộp / Vỏ — 10-VSSOP (DGS)
Pins — 10
Alert Pin — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá