INA333AIDGKR vs AD8223BRMZ So sánh

So sánh chi tiết song song của INA333AIDGKR bằng Texas Instruments và AD8223BRMZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA333AIDGKR INA333AIDGKR - 50uA Zero-Drift INA | Texas Instruments

INA333AIDGKR - 50uA Zero-Drift INA | Texas Instruments

INA333AIDGKR ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8223BRMZ AD8223BRMZ - Single-Supply Rail-to-Rail INA, 200kHz | Analog Devices

AD8223BRMZ - Single-Supply Rail-to-Rail INA, 200kHz | Analog Devices

AD8223BRMZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA333AIDGKR AD8223BRMZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Precision zero-drift instrumentation amplifier Instrumentation Amplifier (INA)
Architecture 3-operational-amplifier —
Number of Channels 1 channel 1
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Điện áp yên tĩnh 50 uA typical —
Input Offset Voltage 10 uV typical —
Gain Range 1 to 1000 5 to 1000 (external resistor)
Gain Equation G = 1 + 100 kΩ/RG —
Bandwidth 150 kHz —
Slew Rate 0.16 V/us —
Kiểu đầu ra Rail-to-rail output —
Input Filtering RFI-filtered inputs —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 °C to +85 °C
Hộp 8-pin VSSOP (DGK) 8-MSOP (RM), 3.00 mm body width
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Compliance [DATA_NEEDED: RoHS, REACH, and lead-free status] —
Cấu trúc — 3-op-amp, single-resistor gain set
Supply Voltage (Single) — +3.0 V to +25 V
Supply Voltage (Dual) — ±1.5 V to ±12.5 V
Bandwidth (G=5) — 200 kHz
Default Gain (no RG) — 5
Input Bias Current (max) — 25 nA
Input-Referred Noise Density — 30 nV/√Hz at 1 kHz
Phạm vi điện áp đầu vào — 150 mV below negative rail to +Vs
Output Swing — Rail-to-rail
CMRR (min) — 80 dB at DC-1 kHz (G=1)
Cấp MSL — 1
Lead-Free / RoHS — Yes / ROHS3 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá