INA333AIDGKR vs AD8226BRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của INA333AIDGKR bằng Texas Instruments và AD8226BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA333AIDGKR INA333AIDGKR - 50uA Zero-Drift INA | Texas Instruments

INA333AIDGKR - 50uA Zero-Drift INA | Texas Instruments

INA333AIDGKR ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8226BRZ AD8226BRZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8226BRZ - Wide Supply Range In-Amp | Analog Devices

AD8226BRZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA333AIDGKR AD8226BRZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Precision zero-drift instrumentation amplifier —
Architecture 3-operational-amplifier —
Number of Channels 1 channel —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Điện áp yên tĩnh 50 uA typical 350 µA typical
Input Offset Voltage 10 uV typical —
Gain Range 1 to 1000 1 to 1000
Gain Equation G = 1 + 100 kΩ/RG —
Bandwidth 150 kHz 1.5 MHz at gain 1
Slew Rate 0.16 V/us —
Kiểu đầu ra Rail-to-rail output Rail-to-Rail
Input Filtering RFI-filtered inputs —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40°C to +125°C
Hộp 8-pin VSSOP (DGK) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Compliance [DATA_NEEDED: RoHS, REACH, and lead-free status] —
Amplifier Type — Instrumentation
Number of Circuits — 1
Gain Setting Method — 1 external resistor
Supply Voltage - Single — 2.2 V to 36 V
Supply Voltage - Dual — ±1.1 V to ±18 V
CMRR — 80 dB minimum at gain 1
Trạng thái RoHS — Compliant
Phạm vi điện áp đầu vào — Below ground

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá