INA950-SEP vs AD8210YRZ So sánh

So sánh chi tiết song song của INA950-SEP bằng Texas Instruments và AD8210YRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
INA950-SEP INA950-SEP - 80V Ultra-Precise Current-Sense Amp | TI

INA950-SEP - 80V Ultra-Precise Current-Sense Amp | TI

INA950-SEP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA950-SEP AD8210YRZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Current Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $5,89
Common-Mode Voltage Range 2.7 V to 80 V —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Điện áp yên tĩnh 370 µA (typical) —
Bandwidth 1.1 MHz 450 kHz
Hộp TSSOP-8 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gain [DATA_NEEDED: Gain options] —
Gain Error [DATA_NEEDED: Gain error] —
Offset Voltage [DATA_NEEDED: Offset voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] -40°C to +125°C
Radiation Tolerance Space Enhanced Product (SEP) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Channels 1 —
Kiểu đầu ra Analog —
Chức năng — Current Monitor Regulator High/Low-Side
Sensing Method — High-Side and Low-Side
Input Common-Mode Voltage Range — -2 V to +65 V
Điện áp cung cấp — 5 V (typical)
Output Current — 5 mA
CMRR — 120 dB (typical)
Điện áp cung cấp — 2 mA (typical)
Bidirectional Detection — Yes
Input Filter — Yes
Output Reference Level — Programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá