IPL65R115CFD7AUMA1 vs IPD65R380E6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL65R115CFD7AUMA1 bằng Infineon và IPD65R380E6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL65R115CFD7AUMA1 IPL65R115CFD7AUMA1 - 650V 24A 115mΩ CoolMOS CFD7 | Infineon

IPL65R115CFD7AUMA1 - 650V 24A 115mΩ CoolMOS CFD7 | Infineon

IPL65R115CFD7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD65R380E6ATMA1 IPD65R380E6ATMA1 - 650V CoolMOS E6 MOSFET 380mΩ 10.6A | Infineon

IPD65R380E6ATMA1 - 650V CoolMOS E6 MOSFET 380mΩ 10.6A | Infineon

IPD65R380E6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL65R115CFD7AUMA1 IPD65R380E6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology CoolMOS CFD7 (Superjunction) Superjunction (CoolMOS™)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 650 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 24 A —
Power Dissipation (PD, Tc) 144 W —
On-State Resistance (RDS(on)) 115 mΩ at VGS=10V, ID=9.7A —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V (max) —
Gate-Source Threshold (VGS(th)) 3.5 V (typ) —
Body Diode Integrated Fast Recovery —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) -55 °C to +150 °C
Hộp PG-VSON-4 (VSON-4 EP) PG-TO252-3 (DPAK), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — CoolMOS™ E6
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) — 650 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C — 10.6 A
R_DS(on) max at V_GS=10V — 380 mΩ
R_DS(on) test conditions — 3.2 A, 10 V
Gate-Source Voltage (V_GS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — 3.5 V typ
Gate Charge (Q_G) — 39 nC at 10 V
Input Capacitance (C_iss) — 710 pF at 100 V
Power Dissipation (P_D) at T_C — 83 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá