IR2104SPBF vs IRS2004STRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IR2104SPBF bằng Infineon và IRS2004STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IR2104SPBF | IRS2004STRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Half-bridge gate driver | — |
| Number of Drivers | 2 (high-side + low-side) | — |
| Configuration | High and Low Side | — |
| Input Type | Logic (non-inverting) | — |
| Maximum Offset / Bootstrap Supply Voltage | 600 V | — |
| Gate Drive Supply Range (VCC) | 10 V to 20 V | — |
| Output Source Current | 130 mA typical | — |
| Output Sink Current | 270 mA typical | — |
| Propagation Delay | 680 ns typical | — |
| Thời gian tăng lên | 160 ns typical | — |
| Thời gian giảm dần | 60 ns typical | — |
| Logic Input Compatibility | 3.3 V, 5 V, 15 V CMOS/LSTTL | 3.3 V / 5 V CMOS/LSTTL |
| Undervoltage Lockout | Yes (VCC UVLO) | Yes (both channels) |
| Deadtime | Internally set | — |
| Cross-Conduction Prevention | Yes | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 C to +125 C |
| Hộp | 8-pin SOIC | SOIC-8 |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates lead-free) | Compliant (Pb-free PBF suffix) |
| Cấu trúc | — | Half-Bridge Gate Driver |
| Driver Channels | — | 1 high-side + 1 low-side (dependent) |
| Offset Voltage (Voffset max) | — | 200 V |
| Output Source Current (typ) | — | 0.29 A |
| Output Sink Current (typ) | — | 0.6 A |
| Gate Drive Supply (VCC) | — | 10 V to 20 V |
| Logic Supply (VDD) | — | 3.3 V to 20 V (logic compatible) |
| Propagation Delay (typ) | — | [DATA_NEEDED: propagation delay] |
| Rise/Fall Time (typ) | — | [DATA_NEEDED: rise/fall time] |
| Shutdown Input | — | Yes (active) |
| Bootstrap Operation | — | Yes (external diode required) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | MSL2 |