IR2110SPBF vs 2EDF9275FXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IR2110SPBF bằng Infineon và 2EDF9275FXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IR2110SPBF | 2EDF9275FXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Half-bridge gate driver | — |
| Cấu trúc | High-side and low-side referenced output channels | — |
| Number of Channels | 2 (1 high-side, 1 low-side) | — |
| Logic Type | Non-inverting | — |
| Maximum Offset Voltage (Voffset) | 500 V | — |
| Gate Drive Supply Voltage (Vcc/VCC) | 10 V to 20 V | — |
| Peak Output Current (source/sink) | 2.0 A / 2.0 A | — |
| Typical Propagation Delay (ton/toff) | 94 ns / 94 ns | — |
| Rise/Fall Time (typical) | 25 ns / 17 ns | — |
| Logic Input Compatibility | 3.3 V CMOS / LSTTL | — |
| Bootstrap Diode | Integrated | — |
| Undervoltage Lockout (UVLO) | Yes, both Vcc and VCC | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 °C to +125 °C |
| Hộp | 16-pin SOIC (SO-16, DW suffix) | PG-DSO-16-11 (150-mil DSO-16) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Technology | HVIC + latch-immune CMOS | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes / Compliant (Pb-free PBF suffix) | — |
| Driver Configuration | — | Half-Bridge (High Side + Low Side) |
| Number of Drivers | — | 2 |
| Số lượng đầu ra | — | 2 |
| Source Current | — | 4 A |
| Sink Current | — | 8 A |
| Propagation Delay (Typ.) | — | 37 ns |
| Channel-to-Channel Matching | — | [DATA_NEEDED: channel-to-channel matching] |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | — | 150 V/ns |
| Isolation Type | — | Functional (Galvanic, Coreless Transformer) |
| Input Logic Compatibility | — | CMOS / TTL (Non-Inverting) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Thời gian tăng lên | — | [DATA_NEEDED: rise time] |
| Thời gian giảm dần | — | 4.5 ns |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| Packaging | — | Cut Tape, MouseReel, Reel |
| Optimized For | — | CoolSiC™ MOSFETs (Wide-Bandgap) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |