IRF1405PBF vs IRFB4110PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1405PBF bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1405PBF IRF1405PBF - 55V 169A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1405PBF - 55V 169A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1405PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB4110PBF IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF - 100V N-Channel MOSFET, 120A, TO-220AB | Infineon

IRFB4110PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1405PBF IRFB4110PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $1,55
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Part Number Suffix PbF (lead-free, RoHS compliant) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology HEXFET (Stripe Planar cell structure) HEXFET (planar DMOS)
Drain-Source Voltage (V_DS) 55 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc=25C) 169 A —
Continuous Drain Current (I_D, Tc=100C) [DATA_NEEDED: I_D at Tc=100C] —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current rating] —
Maximum Power Dissipation (P_D, Tc=25C) 330 W —
R_DS(on) Maximum 5.3 mOhm @ V_GS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) 2.0 V to 4.0 V —
Maximum Gate-Source Voltage (V_GS) [DATA_NEEDED: maximum V_GS rating] —
Operating Junction Temperature (T_J max) 175 C —
Storage Temperature Range [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Qualification JEDEC qualified, optimized for switching below 100 kHz —
Trạng thái RoHS PbF suffix indicates lead-free / RoHS compliant Compliant (Pb-free suffix)
Single Pulse Avalanche Energy (E_AS) [DATA_NEEDED: avalanche energy rating] —
Thermal Resistance Junction-to-Case (R_theta_JC) [DATA_NEEDED: thermal resistance R_theta_JC] —
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 120 A (bond-wire limited)
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 4.5 mΩ
On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V — 3.7 mΩ
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 370 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Lead-Free — Yes (PBF suffix denotes Pb-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá