IRIS-W106-00B vs IRIS-W101-00B So sánh
So sánh chi tiết song song của IRIS-W106-00B bằng u-blox và IRIS-W101-00B bằng u-blox. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRIS-W106-00B | IRIS-W101-00B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | u-blox | u-blox |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | IRIS-W10 | IRIS-W10 |
| Module Type | Tri-radio dual-band wireless MCU module | Transceiver Module (Tri-Radio) |
| Wi-Fi Standard | 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) | Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Bluetooth | Bluetooth Low Energy v5.3 | — |
| 802.15.4 Support | Thread, Zigbee | Yes (Zigbee, Thread) |
| Frequency Bands | 2.4 GHz, 5 GHz | 2.4 GHz, 5 GHz |
| Antenna | Integrated PCB trace antenna | — |
| Host MCU | NXP RW612 (Cortex-M33) | — |
| CPU Architecture | Arm Cortex-M33 (open CPU) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] |
| Output Power (typ.) | [DATA_NEEDED: TX power per band] | — |
| RX Sensitivity | [DATA_NEEDED: RX sensitivity per band] | — |
| Dimensions | [DATA_NEEDED: L x W x H mm] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per manufacturer datasheet) |
| Manufacturer | — | u-blox |
| Silicon Platform | — | NXP RW612 |
| Supported Protocols | — | Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax, Bluetooth v5.3 LE, IEEE 802.15.4 (Zigbee/Thread) |
| Bluetooth Version | — | Bluetooth 5.3 (LE) |
| Antenna Type | — | Antenna pin (antenna not included) |
| Variant | — | Open CPU (Cortex-M33 host) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Regulatory Certifications | — | FCC/IC/CE (pre-certified module, see datasheet) |
| Host Interface | — | [DATA_NEEDED: Host Interface] |
| Package Type | — | SMD Module (shielded) |