IRIS-W106-00B vs IRIS-W106-10B So sánh

So sánh chi tiết song song của IRIS-W106-00B bằng u-blox và IRIS-W106-10B bằng u-blox. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

u-blox
IRIS-W106-00B IRIS-W106-00B - Tri-Radio Wi-Fi 6/BLE/802.15.4 Module | u-blox

IRIS-W106-00B - Tri-Radio Wi-Fi 6/BLE/802.15.4 Module | u-blox

IRIS-W106-00B ✓ Hoạt động
u-blox
IRIS-W106-10B IRIS-W106-10B - Wi-Fi 6/BLE/802.15.4 Tri-Radio Module | u-blox

IRIS-W106-10B - Wi-Fi 6/BLE/802.15.4 Tri-Radio Module | u-blox

IRIS-W106-10B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRIS-W106-00B IRIS-W106-10B
Thương hiệu u-blox u-blox
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series IRIS-W10 IRIS-W10
Module Type Tri-radio dual-band wireless MCU module Tri-radio wireless MCU module
Wi-Fi Standard 802.11a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) 802.11a/b/g/n/ax (Wi-Fi 6)
Bluetooth Bluetooth Low Energy v5.3 Bluetooth LE 5.3
802.15.4 Support Thread, Zigbee Thread, Zigbee
Frequency Bands 2.4 GHz, 5 GHz 2.4 GHz, 5 GHz
Antenna Integrated PCB trace antenna PCB Trace (integrated)
Host MCU NXP RW612 (Cortex-M33) —
CPU Architecture Arm Cortex-M33 (open CPU) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: confirm exact value]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Output Power (typ.) [DATA_NEEDED: TX power per band] —
RX Sensitivity [DATA_NEEDED: RX sensitivity per band] —
Dimensions [DATA_NEEDED: L x W x H mm] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — u-blox
Chipset — NXP RW612
Host Processor — Arm Cortex-M33 (open CPU)
On-module Flash — 16 MB
Flexcomm Interfaces — 5 (configurable SPI / I2C / I2S / UART)
Regulatory Certifications — FCC, IC, ETSI (pre-certified)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá