IRS2052MTRPBF vs IR38062MTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2052MTRPBF bằng Infineon và IR38062MTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2052MTRPBF IRS2052MTRPBF - 2-Ch 200V Class D Audio Driver | Infineon

IRS2052MTRPBF - 2-Ch 200V Class D Audio Driver | Infineon

IRS2052MTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IR38062MTRPBF IR38062MTRPBF - 15A Digital Sync Buck Regulator | Infineon

IR38062MTRPBF - 15A Digital Sync Buck Regulator | Infineon

IR38062MTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2052MTRPBF IR38062MTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Amplifier ICs DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IRS2052MTRPBF —
Product Type Class D Audio Amplifier Driver IC —
Number of Channels 2 (Stereo) —
Audio Input Type Analog —
Cấu hình đầu ra Half-bridge / BTL (external MOSFETs) —
High Voltage Rating 200 V —
Hộp 48-MLPQ (7x7 mm) 34-PowerVFQFN (PQFN, 5 x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
PWM Modulator Integrated —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: programmable range] —
Dead-Time Control Programmable —
Protection Features OCP, OTP, UVLO, clipping detection —
Shutdown Modes Latched / non-latched / host-controlled —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (junction) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Tape & Reel Qty 3000 pcs —
Cấu trúc — Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào — 5.5 V to 21 V
Khoảng điện áp đầu ra — 0.5 V to 0.875 x PVin (max 18.375 V)
Điện áp tối đa đầu ra — 15 A
Reference Accuracy — 0.5 %
Switching Frequency Range — 400 kHz to 1.5 MHz
Số lượng đầu ra — 1
Kiểu đầu ra — Adjustable
Digital Interface — PMBus
Integrated MOSFETs — Yes (high-side and low-side)
Internal LDO for Single-Supply Operation — Yes (21 V)
Bắt đầu mềm — Internal, programmable
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C [DATA_NEEDED: exact min/max from datasheet]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá