IRS2181STRPBF vs IRS21867STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2181STRPBF bằng Infineon và IRS21867STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2181STRPBF IRS2181STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2181STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2181STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS21867STRPBF IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2181STRPBF IRS21867STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-Bridge Gate Driver —
Configuration High-side and low-side referenced, non-inverting —
Số lượng đầu ra 2 (HO, LO) —
Offset Voltage (max) 600 V —
VCC Supply Voltage 10 V to 20 V —
VBS Bootstrap Supply Voltage 10 V to 20 V (referenced to VS) —
Output Source Current (typ) 1.9 A —
Output Sink Current (typ) 2.3 A —
Rise / Fall Time (typ) [DATA_NEEDED: typical rise/fall time with 1000 pF load] —
Propagation Delay (typ) [DATA_NEEDED: t_on / t_off matching] —
Logic Input Compatibility 3.3 V and 5 V logic —
Under-Voltage Lockout (UVLO) Present on VCC and VBS —
Shutdown Pin (SD) Yes, active-low compatible input stage —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (junction) —
Hộp 8-pin SOIC (SO-8, 0.154" / 3.90 mm body width) 8-SOIC (SOIC-8, 8-pin SOIC N T/R)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Finish Pb-free (PBF suffix) —
Cấp MSL MSL 2 / 3 (per JEDEC J-STD-020, [DATA_NEEDED: exact MSL floor-life]) 2
RoHS Compliance Compliant (Pb-free) —
Cấu trúc — High-Side and Low-Side (Half-Bridge)
Offset Voltage (High-Side, max) — 600 V
Output Current (Source/Sink, typical) — 4 A / 4 A
Supply Voltage VCC — 10 V to 20 V
Bootstrap Supply VBS — up to VCC + 600 V (floating)
Input Logic Compatibility — 3.3 V and 5 V CMOS / TTL
Rise Time (typ, 1 nF load) — 22 ns
Fall Time (typ, 1 nF load) — 18 ns
Turn-On Propagation Delay (typ) — 170 ns
Turn-Off Propagation Delay (typ) — 170 ns
Undervoltage Lockout — Yes (VCC and VBS)
Operating Temperature Range (TJ) — -40C to +150C
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free Status — Lead Free
Channel Count — 2 (1 high-side + 1 low-side)
Input Type — Non-Inverting (HIN, LIN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá