IRS2184SPBF vs IRS2109STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2184SPBF bằng Infineon và IRS2109STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2184SPBF IRS2184SPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2184SPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2184SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2109STRPBF IRS2109STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS2109STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS2109STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2184SPBF IRS2109STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Half-Bridge Gate Driver IC —
Configuration High-side and Low-side referenced outputs, dependent channels Half-Bridge
Số lượng đầu ra 2 —
Output Polarity Non-Inverting —
Offset Voltage (High-Side) 600 V maximum —
Peak Source Current 1.9 A typical —
Peak Sink Current 2.3 A typical —
Logic Supply Voltage (VCC) 10 V to 20 V —
Logic Input Compatibility 3.3 V and 5 V CMOS / LSTTL —
Bootstrap Supply (VBS) 10 V to 20 V (UVLO protected) —
Propagation Delay (typ.) [DATA_NEEDED: propagation delay matched both channels] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-SOIC (SOIC-8) 8-SOIC (3.90 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (unlimited floor life at <30C / 85% RH)
Trạng thái RoHS Compliant (PbF suffix indicates lead-free) —
Technology Proprietary HVIC and latch-immune CMOS —
Input Type — Non-Inverting, Single Input
Number of Drivers — 2 (high-side + low-side)
High-Side Voltage (VOffset) — 600 V maximum
Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Logic Input Voltage — Compatible with 3.3 V and 5 V logic
Source Current (typical) — 290 mA
Sink Current (typical) — 600 mA
Propagation Delay (ton/off) — 540 ns (typical)
Deadtime — 540 ns (fixed, internal)
Rise Time (typical) — [DATA_NEEDED: rise time]
Fall Time (typical) — [DATA_NEEDED: fall time]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Lead-Free / RoHS — Yes (Pb-free suffix 'PBF')
Packaging — Tape and Reel (TR suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá