IRS21867STRPBF vs IRS2005MTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS21867STRPBF bằng Infineon và IRS2005MTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS21867STRPBF IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2005MTRPBF IRS2005MTRPBF - 200V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IRS2005MTRPBF - 200V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IRS2005MTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS21867STRPBF IRS2005MTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc High-Side and Low-Side (Half-Bridge) —
Offset Voltage (High-Side, max) 600 V —
Output Current (Source/Sink, typical) 4 A / 4 A —
Supply Voltage VCC 10 V to 20 V [DATA_NEEDED: VCC range]
Bootstrap Supply VBS up to VCC + 600 V (floating) —
Input Logic Compatibility 3.3 V and 5 V CMOS / TTL —
Rise Time (typ, 1 nF load) 22 ns —
Fall Time (typ, 1 nF load) 18 ns —
Turn-On Propagation Delay (typ) 170 ns —
Turn-Off Propagation Delay (typ) 170 ns —
Undervoltage Lockout Yes (VCC and VBS) —
Operating Temperature Range (TJ) -40C to +150C —
Hộp 8-SOIC (SOIC-8, 8-pin SOIC N T/R) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Status Lead Free —
Channel Count 2 (1 high-side + 1 low-side) —
Input Type Non-Inverting (HIN, LIN) —
Driver Configuration — Half-Bridge (High-Side + Low-Side)
Number of Drivers — 2
Maximum Offset Voltage — 200 V
Input Logic — Non-Inverting
Source Current (Typical) — 0.29 A
Sink Current (Typical) — 0.6 A
VCC UVLO Threshold — Yes (per datasheet)
VBS UVLO Threshold — Yes (per datasheet)
Bootstrap Driver — Internal (integrated bootstrap diode)
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: t_on/t_off]
Package Type — 14-MLPQ (4x4 mm) with Exposed Pad
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá