IRS2302STRPBF vs IRS2104STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2302STRPBF bằng Infineon và IRS2104STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2302STRPBF IRS2302STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon | SOIC-8

IRS2302STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon | SOIC-8

IRS2302STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2104STRPBF IRS2104STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IRS2104STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IRS2104STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2302STRPBF IRS2104STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Configuration Half-Bridge (High and Low Side, Independent) —
Number of Drivers 2 —
Supply Voltage (VCC) 5 V to 20 V —
Offset Voltage (High-Side) Up to +600 V —
Source Current (typ.) 0.2 A 0.29 A
Sink Current (typ.) 0.35 A 0.6 A
Thời gian tăng lên 130 ns (typ.) —
Thời gian giảm dần 50 ns (typ.) —
Propagation Delay 220 ns (typ.) —
Turn-On Delay [DATA_NEEDED: exact turn-on delay] —
Turn-Off Delay [DATA_NEEDED: exact turn-off delay] —
Logic Input Compatibility 3.3 V, 5 V, 15 V Standard CMOS / LSTTL
Input Type Non-Inverting —
Shutdown Pin Yes Yes (SD, active-low per typical usage)
UVLO Yes (VCC and VBS) —
Cross-Conduction Protection Yes (built-in dead time) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-SOIC (3.90 mm body) 8-Lead SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) 2 (1 year floor life per datasheet)
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PbF suffix)
Product Type — Half-Bridge Gate Driver IC
Cấu trúc — Half-Bridge (High-Side + Low-Side)
Number of Channels — 2 (HS + LS, dependent)
High-Side Offset Voltage (VS) — -5 V to +600 V
Logic Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Propagation Delay (typ.) — 150 ns
Rise Time (typ.) — 35 ns
Fall Time (typ.) — 70 ns
Quiescent Current (typ.) — 150 uA
Undervoltage Protection — Yes (VCC and VBS UVLO)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +150C
Qualification Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá