IRS2302STRPBF vs IRS4428STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2302STRPBF bằng Infineon và IRS4428STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2302STRPBF IRS2302STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon | SOIC-8

IRS2302STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon | SOIC-8

IRS2302STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS4428STRPBF IRS4428STRPBF - 25V Dual Low-Side 3.3A Gate Driver | Infineon

IRS4428STRPBF - 25V Dual Low-Side 3.3A Gate Driver | Infineon

IRS4428STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2302STRPBF IRS4428STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Configuration Half-Bridge (High and Low Side, Independent) —
Number of Drivers 2 2 (dual independent)
Supply Voltage (VCC) 5 V to 20 V —
Offset Voltage (High-Side) Up to +600 V —
Source Current (typ.) 0.2 A —
Sink Current (typ.) 0.35 A —
Thời gian tăng lên 130 ns (typ.) —
Thời gian giảm dần 50 ns (typ.) —
Propagation Delay 220 ns (typ.) 50 ns (typical)
Turn-On Delay [DATA_NEEDED: exact turn-on delay] —
Turn-Off Delay [DATA_NEEDED: exact turn-off delay] —
Logic Input Compatibility 3.3 V, 5 V, 15 V 3.3 V and 5 V CMOS Schmitt-triggered
Input Type Non-Inverting —
Shutdown Pin Yes —
UVLO Yes (VCC and VBS) —
Cross-Conduction Protection Yes (built-in dead time) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-SOIC (3.90 mm body) 8-SOIC (3.90 mm body width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) MSL1 (per SOIC-8 JEDEC J-STD-020)
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Configuration — Low-Side
Gate Drive Supply Voltage (VCC) — 6 V to 20 V
Peak Output Current — 3.3 A (source/sink)
Continuous Output Current — 2.3 A peak per digchip datasheet excerpt
Channel-to-Channel Delay Matching — Matched (per datasheet)
Input Configuration — Inverting / Non-Inverting (per channel)
Under-Voltage Lockout (UVLO) — Yes (VCC)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (industrial)
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá