ISL26310FBZ-T7A vs ISL26310FBZ-T So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26310FBZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26310FBZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26310FBZ-T7A - 12-bit 125kSPS SAR ADC, 1-Ch, 8-SOIC | Renesas
ISL26310FBZ-T7A ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26310FBZ-T - 12-bit 125kSPS SAR ADC Single-Channel | Renesas
ISL26310FBZ-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26310FBZ-T7A | ISL26310FBZ-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 kSPS | 125 kSPS |
| Number of Channels | 1 (single-ended / differential) | — |
| Input Range | ±10 V bipolar (with ±5 V supplies) or 0-12 V unipolar | — |
| Supply Voltage - Analog | ±5 V or +5 V (dual/supply, with optional +12 V unipolar input) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: full-scale Iq] | — |
| Power Dissipation | 5 mW at 125 kSPS typical | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±1 LSB typical | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±1 LSB (no missing codes) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI / serial (daisy-chain capable) |
| Điện áp tắt | Sub-microamp [DATA_NEEDED: exact nA value] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (narrow, tape-and-reel -T7A packing) | 8-SOIC (3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Lead Free / RoHS | Lead-free, RoHS-compliant (per package suffix FBZ) | — |
| Input Channels | — | 1 differential (single-ended compatible) |
| Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Digital I/O Supply (DVDD) | — | [DATA_NEEDED: DVDD voltage range] |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| Input Type | — | Single-ended or differential |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |