ISL26311FBZ vs ISL26315FVZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26311FBZ bằng Renesas Electronics và ISL26315FVZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26311FBZ - 12-bit 125kSPS SAR ADC | Renesas Electronics
ISL26311FBZ ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26315FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas
ISL26315FVZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26311FBZ | ISL26315FVZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended or differential) | 4 single-ended (1 differential option) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-Ended / Differential | Single-ended |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Hộp | 8-pin SOIC | 16-TSSOP (FVZ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Reference | Internal | — |
| Điện áp cung cấp | Single supply, see datasheet | — |
| Power Consumption | Low power (see datasheet) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Industrial, see datasheet | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | Renesas Electronics (formerly Intersil) | — |
| Conversion Latency | Deterministic per SAR cycle | — |
| Sample Rate | — | 125 kSPS |
| ADC Architecture | — | SAR |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 1.68 V to 5.25 V |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| Điện áp tham chiếu | — | External (0 to AVDD) |
| Giao diện | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Sequencer | — | Hardware-resettable, pin-programmable |
| Power Consumption at 125 kSPS | — | 3 mA (typ) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |