ISL26312FVZ-T vs ISL26311FBZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26312FVZ-T bằng Renesas Electronics và ISL26311FBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26312FVZ-T - 12-bit 125kSPS SAR ADC, 2-ch Diff | Renesas
ISL26312FVZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26311FBZ - 12-bit 125kSPS SAR ADC | Renesas Electronics
ISL26311FBZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26312FVZ-T | ISL26311FBZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 kSPS | 125 kSPS |
| Number of Input Channels | 2 differential | 1 (single-ended or differential) |
| Converter Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Configuration | Single-ended or differential | — |
| Supply Voltage (Single) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Power Consumption | 11 mW at 125 kSPS | Low power (see datasheet) |
| Standby / Power-down Current | 8 µA typical (auto power-down between conversions) | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | 0.7 LSB typical | — |
| Digital Interface | SPI-compatible serial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | Industrial, see datasheet |
| Hộp | TSSOP-16 | 8-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family / Series | ISL26310, ISL26311, ISL26312, ISL26313, ISL26314, ISL26315, ISL26319 | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | — | Single-Ended / Differential |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Reference | — | Internal |
| Điện áp cung cấp | — | Single supply, see datasheet |
| Manufacturer | — | Renesas Electronics (formerly Intersil) |
| Conversion Latency | — | Deterministic per SAR cycle |