ISL26312FVZ-T vs ISL26315FVZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26312FVZ-T bằng Renesas Electronics và ISL26315FVZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26312FVZ-T - 12-bit 125kSPS SAR ADC, 2-ch Diff | Renesas
ISL26312FVZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26315FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas
ISL26315FVZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26312FVZ-T | ISL26315FVZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 2 differential | 4 single-ended (1 differential option) |
| Converter Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Configuration | Single-ended or differential | — |
| Supply Voltage (Single) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Power Consumption | 11 mW at 125 kSPS | — |
| Standby / Power-down Current | 8 µA typical (auto power-down between conversions) | — |
| Differential Non-Linearity (DNL) | 0.7 LSB typical | — |
| Digital Interface | SPI-compatible serial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | TSSOP-16 | 16-TSSOP (FVZ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Family / Series | ISL26310, ISL26311, ISL26312, ISL26313, ISL26314, ISL26315, ISL26319 | — |
| Sample Rate | — | 125 kSPS |
| ADC Architecture | — | SAR |
| Input Type | — | Single-ended |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 1.68 V to 5.25 V |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | ±1 LSB (max) |
| Điện áp tham chiếu | — | External (0 to AVDD) |
| Giao diện | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Sequencer | — | Hardware-resettable, pin-programmable |
| Power Consumption at 125 kSPS | — | 3 mA (typ) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |