ISL26312FVZ vs ISL26312FVZ-T7A So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26312FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26312FVZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26312FVZ ISL26312FVZ - 12-bit 125kSPS 2-ch Diff SAR ADC | Renesas

ISL26312FVZ - 12-bit 125kSPS 2-ch Diff SAR ADC | Renesas

ISL26312FVZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26312FVZ-T7A ISL26312FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS Dual-Channel SAR ADC | Renesas

ISL26312FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS Dual-Channel SAR ADC | Renesas

ISL26312FVZ-T7A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26312FVZ ISL26312FVZ-T7A
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Sample Rate 125 kSPS —
Number of Channels 2 differential inputs —
Input Configuration Single-ended or true differential Single-ended and differential inputs
ADC Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Digital I/O Supply (DVDD) 1.8 V to AVDD —
Giao diện SPI-compatible, daisy-chain capable —
Hộp 16-pin TSSOP 16-pin TSSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
INL (typical) [DATA_NEEDED: INL] —
DNL (typical) [DATA_NEEDED: DNL] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] —
Power Consumption Low-power SAR architecture —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Part Number — ISL26312FVZ-T7A
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 kSPS
Number of Inputs — 2 differential (MUX-up to 4 single-ended / 2 differential)
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
DNL — 0.7 LSB (typ)
INL — [DATA_NEEDED: INL (LSB)]
Điện áp tham chiếu — Internal 2.5 V or external
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Shipping Carrier — Tape & Reel, 7-inch (T7A suffix)
HSUSA Code — 8542390000

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá