ISL26315FVZ-T7A vs ISL26315FVZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26315FVZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26315FVZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26315FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas
ISL26315FVZ-T7A ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26315FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas / Intersil
ISL26315FVZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26315FVZ-T7A | ISL26315FVZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 125 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended (1 differential option) | 4 single-ended |
| ADC Architecture | SAR | — |
| Input Type | Single-ended | Single-ended (this variant) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 1.68 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.25 V |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±1 LSB (max) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±1 LSB (max) | — |
| Điện áp tham chiếu | External (0 to AVDD) | — |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | SPI-compatible serial |
| Sequencer | Hardware-resettable, pin-programmable | — |
| Power Consumption at 125 kSPS | 3 mA (typ) | — |
| Hộp | 16-TSSOP (FVZ) | TSSOP-16 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 125 kSPS |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage (AVCC) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Input ESD Rating (HBM) | — | up to 5 kV |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL in LSB] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL in LSB] |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | — | [DATA_NEEDED: SINAD in dB] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead-Free / RoHS Compliant (per Renesas product page) |