ISL26315FVZ-T7A vs ISL26325FVZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26315FVZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26325FVZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26315FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas
ISL26315FVZ-T7A ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26325FVZ-T7A - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas
ISL26325FVZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26315FVZ-T7A | ISL26325FVZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Sample Rate | 125 kSPS | 250 kSPS |
| Number of Input Channels | 4 single-ended (1 differential option) | 4 (single-ended or differential) |
| ADC Architecture | SAR | — |
| Input Type | Single-ended | Single-Ended and Differential |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.7 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 1.68 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.5 V |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±1 LSB (max) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±1 LSB (max) | — |
| Điện áp tham chiếu | External (0 to AVDD) | External, up to AVDD |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible |
| Sequencer | Hardware-resettable, pin-programmable | — |
| Power Consumption at 125 kSPS | 3 mA (typ) | — |
| Hộp | 16-TSSOP (FVZ) | 16-pin TSSOP |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 °C to +125 °C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Input Range (single-ended) | — | 0 V to AVDD |
| Analog Input Range (differential) | — | -AVDD to +AVDD |
| INL (typical) | — | ±1 LSB |
| Supply Current at 250 kSPS | — | 1.9 mA (typical) |
| Power-Down Current | — | Few hundred nA (typical) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free | — | Yes |