ISL26319FVZ vs ISL26315FVZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26319FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26315FVZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26315FVZ-T7A - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas
ISL26315FVZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26319FVZ | ISL26315FVZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 kSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 8 single-ended / 4 differential | 4 single-ended (1 differential option) |
| Input Type | Single-ended and pseudo-differential | Single-ended |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.7 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital I/O Supply (VDD) | 1.8 V to 5.25 V | — |
| Analog Input Voltage Range | 0 V to AVDD (0 V to 5.25 V) | — |
| Supply Current (full speed) | 2.5 mA typ | — |
| Power-down Current | <1 µA typ | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±0.5 LSB typ [DATA_NEEDED: max condition] | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | [DATA_NEEDED: DNL value] | ±1 LSB (max) |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 16-pin TSSOP | 16-TSSOP (FVZ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sample Rate | — | 125 kSPS |
| ADC Architecture | — | SAR |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 1.68 V to 5.25 V |
| Điện áp tham chiếu | — | External (0 to AVDD) |
| Sequencer | — | Hardware-resettable, pin-programmable |
| Power Consumption at 125 kSPS | — | 3 mA (typ) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |