ISL26320FBZ-T7A vs ISL26310FBZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26320FBZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26310FBZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26320FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS 1-Ch SAR ADC | Renesas
ISL26320FBZ-T7A ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26310FBZ-T7A - 12-bit 125kSPS SAR ADC, 1-Ch, 8-SOIC | Renesas
ISL26310FBZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26320FBZ-T7A | ISL26310FBZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Sample Rate | 250 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Configuration | Single-ended and Differential | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Converter Type | Single ADC | — |
| Supply Voltage Range (Analog) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Giao diện | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Hộp | 8-pin SOIC N (FBZ) | 8-pin SOIC (narrow, tape-and-reel -T7A packing) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (7-inch / 178 mm, T7A) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40 °C to +85 °C |
| Input Buffer | Integrated input multiplexer + buffer amplifier | — |
| Data Output Format | Serial, 12-bit | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| HTS / Export Code | 8542390000 | — |
| Manufacturer | Renesas (formerly Intersil) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 125 kSPS |
| Number of Channels | — | 1 (single-ended / differential) |
| Input Range | — | ±10 V bipolar (with ±5 V supplies) or 0-12 V unipolar |
| Supply Voltage - Analog | — | ±5 V or +5 V (dual/supply, with optional +12 V unipolar input) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: full-scale Iq] |
| Power Dissipation | — | 5 mW at 125 kSPS typical |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB typical |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | ±1 LSB (no missing codes) |
| Điện áp tắt | — | Sub-microamp [DATA_NEEDED: exact nA value] |
| MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead Free / RoHS | — | Lead-free, RoHS-compliant (per package suffix FBZ) |