ISL26320FBZ-T7A vs ISL26323FBZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26320FBZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26323FBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26320FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS 1-Ch SAR ADC | Renesas
ISL26320FBZ-T7A ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26323FBZ - 12-Bit 250kSPS Dual-Channel SAR ADC | Renesas
ISL26323FBZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26320FBZ-T7A | ISL26323FBZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Sample Rate | 250 kSPS | 250 kSPS |
| Number of Input Channels | 1 | 2 (single-ended) |
| Input Configuration | Single-ended and Differential | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Converter Type | Single ADC | — |
| Supply Voltage Range (Analog) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Giao diện | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Hộp | 8-pin SOIC N (FBZ) | 8-pin SOIC (NB) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (7-inch / 178 mm, T7A) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Input Buffer | Integrated input multiplexer + buffer amplifier | — |
| Data Output Format | Serial, 12-bit | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| HTS / Export Code | 8542390000 | — |
| Manufacturer | Renesas (formerly Intersil) | — |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | — | Single-ended / pseudo-differential |
| Analog Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Điện áp tham chiếu | — | Internal 2.5 V or external up to 5 V |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| DNL (max) | — | ±1 LSB |
| Supply Current (typ @ 250 kSPS) | — | 2.5 mA |
| Điện áp tắt | — | [DATA_NEEDED: shutdown current typ] |
| Shutdown Pin | — | Yes (active-low SHND) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |