ISL26323FBZ-T7A vs ADS7813PG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26323FBZ-T7A bằng Renesas Electronics và ADS7813PG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26323FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS SAR ADC, 2-Ch | Renesas
ISL26323FBZ-T7A ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS7813PG4 - 16-Bit 40kHz SAR ADC, ±10V Input | Texas Instruments
ADS7813PG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26323FBZ-T7A | ADS7813PG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 bits |
| Sampling Rate (max) | 250 kSPS | — |
| Conversion Topology | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 2 single-ended / 1 differential (multiplexed) | 1 |
| Input Type | Single-ended and pseudo-differential/differential | — |
| Analog Supply Voltage | [DATA_NEEDED: AVDD range] | — |
| Digital Supply Voltage | [DATA_NEEDED: DVDD range] | — |
| Giao diện | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial (DSP-mode ready) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (automotive grade) | — |
| Hộp | 8-SOIC (0.154 in / 3.90 mm body width) | 16-pin PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP-16) |
| Shipping Carrier | Tape & Reel, 7-inch reel (T7A suffix, 250 pcs typical) | — |
| Input Multiplexer | Integrated 2:1 MUX | — |
| Input Buffer Amplifier | Integrated (reduces external drive requirements) | — |
| Power Consumption | Low-power (mW range, family-typical) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Family | ISL26320/21/22/23/24/25/29 SAR ADC family | — |
| Input Range | Pseudo-differential / unipolar (per datasheet) | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 kHz (max) |
| Conversion Time | — | 20 µs (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±10 V, ±3.3 V, 0-10 V, 0-5 V, 0.5-4.5 V (configurable) |
| Data Interface | — | Serial, SPI-compatible with daisy-chain (TAG) |
| Điện áp cung cấp | — | +5 V single supply |
| Reference | — | Internal or external |
| Linearity Error | — | 0.0046 % (typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with ADS7812 (12-bit), ADS7809 |
| Pb-Free / RoHS | — | Yes (G4 suffix) |
| Packaging | — | Tube |