ISL26323FBZ vs ISL26323FBZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26323FBZ bằng Renesas Electronics và ISL26323FBZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26323FBZ - 12-Bit 250kSPS Dual-Channel SAR ADC | Renesas
ISL26323FBZ ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26323FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS SAR ADC, 2-Ch | Renesas
ISL26323FBZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26323FBZ | ISL26323FBZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Sample Rate | 250 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 2 (single-ended) | 2 single-ended / 1 differential (multiplexed) |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-ended / pseudo-differential | Single-ended and pseudo-differential/differential |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | [DATA_NEEDED: AVDD range] |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | [DATA_NEEDED: DVDD range] |
| Điện áp tham chiếu | Internal 2.5 V or external up to 5 V | — |
| INL (max) | ±1 LSB | — |
| DNL (max) | ±1 LSB | — |
| Supply Current (typ @ 250 kSPS) | 2.5 mA | — |
| Điện áp tắt | [DATA_NEEDED: shutdown current typ] | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial (DSP-mode ready) |
| Shutdown Pin | Yes (active-low SHND) | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (NB) | 8-SOIC (0.154 in / 3.90 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sampling Rate (max) | — | 250 kSPS |
| Conversion Topology | — | SAR (Successive Approximation) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (automotive grade) |
| Shipping Carrier | — | Tape & Reel, 7-inch reel (T7A suffix, 250 pcs typical) |
| Input Multiplexer | — | Integrated 2:1 MUX |
| Input Buffer Amplifier | — | Integrated (reduces external drive requirements) |
| Power Consumption | — | Low-power (mW range, family-typical) |
| Family | — | ISL26320/21/22/23/24/25/29 SAR ADC family |
| Input Range | — | Pseudo-differential / unipolar (per datasheet) |