ISL26324FVZ vs ADS7841PBG4 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26324FVZ bằng Renesas Electronics và ADS7841PBG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26324FVZ ISL26324FVZ - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS7841PBG4 ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 - 12-Bit 4-Ch 200kHz SAR ADC | Texas Instruments

ADS7841PBG4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26324FVZ ADS7841PBG4
Thương hiệu Renesas Electronics Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 bit —
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 200 kSPS
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential 4 single-ended or 2 differential
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-Ended, Differential —
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Digital Interface SPI-compatible serial —
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB —
Reference Type External —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp TSSOP-16 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 12 bits (programmable to 8 bits)
Conversion Time — 3.75 us
Data Interface — Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
INL (Max) — +/-1 LSB
DNL (Max) — +/-1 LSB
SINAD — 72 dB
Missing Codes — None (guaranteed)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (single supply)
Reference Voltage (VREF) — 100 mV to VCC
Analog Input Range — 0 V to VREF
Power Dissipation (Typ, 200 kHz, VCC=5V) — 2 mW
Điện áp tắt — < 1 uA
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá