ISL26324FVZ vs ISL26324FVZ-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26324FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26324FVZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26324FVZ ISL26324FVZ - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26324FVZ-T ISL26324FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26324FVZ ISL26324FVZ-T
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 bit —
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 250 kSPS
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended, Differential Single-Ended and Differential
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Digital Interface SPI-compatible serial SPI-compatible serial
Integral Nonlinearity (INL) ±1 LSB —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB —
Reference Type External —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp TSSOP-16 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Độ phân giải — 12 bit
Number of Channels — 4 single-ended / 2 differential
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL maximum in LSB]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL maximum in LSB]
Power Consumption at 250 kSPS — 15 mW typical
Auto Power-Down Current — 8 µA typical (between conversions)
SINAD / THD — THD -82 dBFS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive grade per datasheet naming)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá