ISL26325FVZ-T vs ISL26320FBZ-T7A So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26325FVZ-T bằng Renesas Electronics và ISL26320FBZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26325FVZ-T ISL26325FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26320FBZ-T7A ISL26320FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS 1-Ch SAR ADC | Renesas

ISL26320FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS 1-Ch SAR ADC | Renesas

ISL26320FBZ-T7A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26325FVZ-T ISL26320FBZ-T7A
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS —
Number of Input Channels 4 1
Input Configuration Single-ended and differential Single-ended and Differential
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Giao diện SPI-compatible serial Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Power Consumption at 250 kSPS 15 mW —
Auto Power-Down Current 8 µA typical —
Hộp 16-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width) 8-pin SOIC N (FBZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Family ISL26320/21/22/23/24/25/29 SAR ADC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số chân 16 —
Sample Rate — 250 kSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Converter Type — Single ADC
Supply Voltage Range (Analog) — 2.7 V to 5.25 V
Packaging — Tape & Reel (7-inch / 178 mm, T7A)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Input Buffer — Integrated input multiplexer + buffer amplifier
Data Output Format — Serial, 12-bit
HTS / Export Code — 8542390000
Manufacturer — Renesas (formerly Intersil)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá