ISL26325FVZ-T vs ISL26324FVZ-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26325FVZ-T bằng Renesas Electronics và ISL26324FVZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26325FVZ-T ISL26325FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-Ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26324FVZ-T ISL26324FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ-T - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26324FVZ-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26325FVZ-T ISL26324FVZ-T
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS 250 kSPS
Number of Input Channels 4 —
Input Configuration Single-ended and differential —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Giao diện SPI-compatible serial —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Power Consumption at 250 kSPS 15 mW 15 mW typical
Auto Power-Down Current 8 µA typical 8 µA typical (between conversions)
Hộp 16-TSSOP (0.173 inch, 4.40 mm width) 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Family ISL26320/21/22/23/24/25/29 SAR ADC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số chân 16 —
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels — 4 single-ended / 2 differential
Input Type — Single-Ended and Differential
Analog Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Digital Interface — SPI-compatible serial
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL maximum in LSB]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL maximum in LSB]
SINAD / THD — THD -82 dBFS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive grade per datasheet naming)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá