ISL26325FVZ-T7A vs ISL26312FVZ-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26325FVZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26312FVZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26325FVZ-T7A ISL26325FVZ-T7A - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T7A - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T7A ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26312FVZ-T ISL26312FVZ-T - 12-bit 125kSPS SAR ADC, 2-ch Diff | Renesas

ISL26312FVZ-T - 12-bit 125kSPS SAR ADC, 2-ch Diff | Renesas

ISL26312FVZ-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26325FVZ-T7A ISL26312FVZ-T
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Sample Rate 250 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Number of Input Channels 4 (single-ended or differential) 2 differential
Input Type Single-Ended and Differential —
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 5.5 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) 2.7 V to 5.5 V —
Analog Input Range (single-ended) 0 V to AVDD —
Analog Input Range (differential) -AVDD to +AVDD —
Điện áp tham chiếu External, up to AVDD —
Giao diện Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
INL (typical) ±1 LSB —
Supply Current at 250 kSPS 1.9 mA (typical) —
Power-Down Current Few hundred nA (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 16-pin TSSOP TSSOP-16
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 kSPS
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Input Configuration — Single-ended or differential
Supply Voltage (Single) — 2.7 V to 5.25 V
Power Consumption — 11 mW at 125 kSPS
Standby / Power-down Current — 8 µA typical (auto power-down between conversions)
Differential Non-Linearity (DNL) — 0.7 LSB typical
Digital Interface — SPI-compatible serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Family / Series — ISL26310, ISL26311, ISL26312, ISL26313, ISL26314, ISL26315, ISL26319

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá