ISL26325FVZ vs ISL26325FVZ-T7A So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26325FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26325FVZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26325FVZ ISL26325FVZ - 12-Bit 250kSPS 4-Channel SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ - 12-Bit 250kSPS 4-Channel SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26325FVZ-T7A ISL26325FVZ-T7A - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T7A - 12-bit 250kSPS 4-ch SAR ADC | Renesas

ISL26325FVZ-T7A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26325FVZ ISL26325FVZ-T7A
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 kSPS —
Number of Input Channels 4 single-ended / 2 differential 4 (single-ended or differential)
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Điện áp cung cấp 5 V nominal —
Power Consumption (Active) 15 mW at 250 kSPS —
Power Consumption (Auto Power-down) 8 µA typical between conversions —
Digital Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Input Type Single-Ended and Differential Single-Ended and Differential
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 16-TSSOP (4.40 mm body width) 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 16 —
Auto Power-down Mode Yes —
Family ISL26320 / ISL26321 / ISL26322 / ISL26323 / ISL26324 / ISL26325 / ISL26329 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 250 kSPS
Analog Supply Voltage (AVDD) — 2.7 V to 5.5 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — 2.7 V to 5.5 V
Analog Input Range (single-ended) — 0 V to AVDD
Analog Input Range (differential) — -AVDD to +AVDD
Điện áp tham chiếu — External, up to AVDD
Giao diện — Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
INL (typical) — ±1 LSB
Supply Current at 250 kSPS — 1.9 mA (typical)
Power-Down Current — Few hundred nA (typical)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá