ISL26325FVZ vs ISL26329FVZ-T So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26325FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26329FVZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26325FVZ - 12-Bit 250kSPS 4-Channel SAR ADC | Renesas
ISL26325FVZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26325FVZ | ISL26329FVZ-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 kSPS | 250 kSPS |
| Number of Input Channels | 4 single-ended / 2 differential | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | 5 V nominal | — |
| Power Consumption (Active) | 15 mW at 250 kSPS | — |
| Power Consumption (Auto Power-down) | 8 µA typical between conversions | — |
| Digital Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | — |
| Input Type | Single-Ended and Differential | Single-ended, Differential |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 16-TSSOP (4.40 mm body width) | 16-pin TSSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số lượng chân | 16 | — |
| Auto Power-down Mode | Yes | — |
| Family | ISL26320 / ISL26321 / ISL26322 / ISL26323 / ISL26324 / ISL26325 / ISL26329 | ISL26320 / ISL26321 / ISL26322 / ISL26323 / ISL26324 / ISL26325 / ISL26329 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Manufacturer | — | Renesas Electronics (formerly Intersil) |
| MPN | — | ISL26329FVZ-T |
| Part Description | — | 12-bit, 250 kSPS low-power SAR ADC with single-ended and differential inputs and multiple input channels |
| Number of Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Giao diện | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) |
| Packaging | — | Tape & Reel (T suffix) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| RoHS | — | Compliant (Pb-free, e3 matte-tin finish per datasheet) |