ISL26329FVZ-T vs ISL26320FBZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26329FVZ-T bằng Renesas Electronics và ISL26320FBZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26320FBZ-T7A - 12-bit 250kSPS 1-Ch SAR ADC | Renesas
ISL26320FBZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26329FVZ-T | ISL26320FBZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Renesas Electronics (formerly Intersil) | Renesas (formerly Intersil) |
| MPN | ISL26329FVZ-T | — |
| Part Description | 12-bit, 250 kSPS low-power SAR ADC with single-ended and differential inputs and multiple input channels | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 250 kSPS | — |
| Number of Channels | 8 single-ended / 4 differential | — |
| Input Type | Single-ended, Differential | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Giao diện | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) |
| Hộp | 16-pin TSSOP | 8-pin SOIC N (FBZ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (T suffix) | Tape & Reel (7-inch / 178 mm, T7A) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| RoHS | Compliant (Pb-free, e3 matte-tin finish per datasheet) | — |
| Family | ISL26320 / ISL26321 / ISL26322 / ISL26323 / ISL26324 / ISL26325 / ISL26329 | — |
| Sample Rate | — | 250 kSPS |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Input Configuration | — | Single-ended and Differential |
| Converter Type | — | Single ADC |
| Supply Voltage Range (Analog) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Input Buffer | — | Integrated input multiplexer + buffer amplifier |
| Data Output Format | — | Serial, 12-bit |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| HTS / Export Code | — | 8542390000 |