ISL26708IHZ-T7A vs ISL26708IHZ-T So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26708IHZ-T7A bằng Renesas Electronics và ISL26708IHZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26708IHZ-T7A - 8-Bit 1MSPS SAR ADC | Renesas | SOT-23-8
ISL26708IHZ-T7A ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26708IHZ-T - 8-Bit 1MSPS SAR ADC SOT-23-8 | Renesas
ISL26708IHZ-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26708IHZ-T7A | ISL26708IHZ-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 8 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS (minimum) | 1 MSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | Fully-Differential Input |
| Number of Channels | 1 (single-ended or pseudo-differential) | 1 |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Input Type | Fully-differential (true bipolar capable) | True differential, high impedance |
| Điện áp tham chiếu | External, 1 V to AVDD | — |
| INL (Bất định tích hợp) | [DATA_NEEDED: INL max LSB] | — |
| DNL (Differential Nonlinearity) | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] | — |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | [DATA_NEEDED: SNR dB at fin=10 kHz] | — |
| Power Consumption | 8.5 mW typical at 1 MSPS (5V supply) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Hộp | 8-pin SOT-23 (IHZ) | SOT-23-8 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Đông trùng haogen | Yes | — |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Reference Voltage Input Range | — | 0 V to VDD |
| Input Common-Mode Range | — | Rail-to-rail |
| Giao diện | — | SPI-compatible serial |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Conversion Latency | — | 0 (no pipeline delay) |