ISL26712IHZ-T vs ISL26712IHZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26712IHZ-T bằng Renesas Electronics và ISL26712IHZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26712IHZ-T - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Renesas | SOT-23-8
ISL26712IHZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26712IHZ-T7A - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | SOT-23-8 | Renesas
ISL26712IHZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26712IHZ-T | ISL26712IHZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | 1 MSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 (true differential) | 1 |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to VCC | — |
| Input Type | Differential (high impedance) | Differential |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±0.5 LSB (max) | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 73 dB (typ) | — |
| Effective Number of Bits (ENOB) | 11.8 bits (typ) | — |
| Reference Input | External or internal (overdriven) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI-compatible serial |
| Power Consumption | 12.5 mW at 1 MSPS, 5V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature] |
| Hộp | SOT-23-8 | SOT-23-8 (8-lead) |
| ESD Rating (HBM) | 4 kV | — |
| ESD Rating (CDM) | 1.5 kV | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per Renesas product page family) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive-Approximation Register) |
| Power Dissipation at 1 MSPS, 5 V | — | 4.6 mW |
| INL (max) | — | [DATA_NEEDED: INL] |
| DNL (max) | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR] |
| Internal Reference | — | Yes |
| Sample-and-Hold | — | On-chip |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Lead-Free | — | Yes (per family datasheet) |