ISL26712IHZ-T vs ISL267450AIHZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26712IHZ-T bằng Renesas Electronics và ISL267450AIHZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26712IHZ-T - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Renesas | SOT-23-8
ISL26712IHZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL267450AIHZ-T7A - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Renesas | SOT-23-8
ISL267450AIHZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26712IHZ-T | ISL267450AIHZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 (true differential) | 1 (single-ended / pseudo-differential) |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to VCC | — |
| Input Type | Differential (high impedance) | Pseudo-differential (single-ended input to VREF common mode) |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±1 LSB (max) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±0.5 LSB (max) | — |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 73 dB (typ) | — |
| Effective Number of Bits (ENOB) | 11.8 bits (typ) | — |
| Reference Input | External or internal (overdriven) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Power Consumption | 12.5 mW at 1 MSPS, 5V | [DATA_NEEDED: operating current mW] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Hộp | SOT-23-8 | — |
| ESD Rating (HBM) | 4 kV | — |
| ESD Rating (CDM) | 1.5 kV | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS Compliant |
| Sample Rate | — | 1 MSPS |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) |
| Reference Voltage (VREF) | — | 2.5 V (external, supports up to VDD) |
| Analog Input Bandwidth | — | [DATA_NEEDED: analog input BW] |
| Package Type | — | SOT-23-8 (8-pin) |
| INL (Max) | — | [DATA_NEEDED: INL max LSB] |
| DNL (Max) | — | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR dB] |
| SINAD | — | [DATA_NEEDED: SINAD dB] |
| Điện áp tắt | — | [DATA_NEEDED: shutdown current uA] |
| Aperture Delay | — | [DATA_NEEDED: aperture delay ns] |
| Pin/Package Marking | — | IHZ |