ISL267450AIHZ-T vs ISL267450AIHZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL267450AIHZ-T bằng Renesas Electronics và ISL267450AIHZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL267450AIHZ-T - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | SOT-23-8 | Renesas
ISL267450AIHZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL267450AIHZ-T7A - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Renesas | SOT-23-8
ISL267450AIHZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL267450AIHZ-T | ISL267450AIHZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 1 MSPS (1000 kSamples/sec) | 1 MSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 1 | 1 (single-ended / pseudo-differential) |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Hộp | SOT-23-8 (8-pin) | — |
| Giao diện | SPI-compatible serial | — |
| Input Type | Single-ended (per family datasheet) | Pseudo-differential (single-ended input to VREF common mode) |
| Screening Level | Industrial | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Code | SOP / LSSOP compatible | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (RoHS COMPLIANT per distributor listing) | RoHS Compliant |
| Internal Reference | [DATA_NEEDED: internal vs external reference configuration] | — |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) |
| Reference Voltage (VREF) | — | 2.5 V (external, supports up to VDD) |
| Analog Input Bandwidth | — | [DATA_NEEDED: analog input BW] |
| Package Type | — | SOT-23-8 (8-pin) |
| Digital Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| INL (Max) | — | [DATA_NEEDED: INL max LSB] |
| DNL (Max) | — | [DATA_NEEDED: DNL max LSB] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR dB] |
| SINAD | — | [DATA_NEEDED: SINAD dB] |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: operating current mW] |
| Điện áp tắt | — | [DATA_NEEDED: shutdown current uA] |
| Aperture Delay | — | [DATA_NEEDED: aperture delay ns] |
| Pin/Package Marking | — | IHZ |