ISL3232EIRZ vs ISL4241EIRZ-T So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL3232EIRZ bằng Renesas Electronics và ISL4241EIRZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL3232EIRZ ISL3232EIRZ - ±15kV ESD RS-232 Transceiver, 2Tx/2Rx | Renesas

ISL3232EIRZ - ±15kV ESD RS-232 Transceiver, 2Tx/2Rx | Renesas

ISL3232EIRZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL4241EIRZ-T ISL4241EIRZ-T - 3/5 RS-232 Transceiver, ±15kV ESD, 32-QFN | Renesas

ISL4241EIRZ-T - 3/5 RS-232 Transceiver, ±15kV ESD, 32-QFN | Renesas

ISL4241EIRZ-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL3232EIRZ ISL4241EIRZ-T
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng RS-232 Transceiver (2 drivers / 2 receivers) RS-232 Transceiver (3 drivers / 5 receivers)
Protocol EIA/TIA-232, V.28/V.24 RS-232 (EIA/TIA-232, V.28/V.24)
Supply Voltage (VCC) 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Tốc độ dữ liệu 250 kbps 250 kbps (max)
Điện áp cung cấp 150 nA typical —
ESD Protection (RS-232 pins) ±15 kV (IEC 61000-4-2 Air Gap and HBM) ±15 kV (IEC61000-4-2 Air Gap and HBM)
Number of Drivers 2 —
Number of Receivers 2 —
Charge Pump Capacitors 4 x 0.1 µF external 4 × 0.1 µF external (X7R ceramic)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 16-QFN (5x5 mm) 32-QFN (5x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL2 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / RoHS Lead-free, RoHS compliant —
RS-232 Compliance at VCC Guaranteed down to 3.0 V —
Shutdown Pin No (always-on) —
Điện áp tắt — 10 nA (typical)
Drivers / Receivers — 3 / 5
Trạng thái RoHS — Compliant
Enable/Shutdown Pin — Yes (active-high SHDN)
Reception in Shutdown — Yes (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá