ISL43240IRZ vs ISL83078EIUZA So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL43240IRZ bằng Renesas Electronics và ISL83078EIUZA bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL43240IRZ ISL43240IRZ - Quad SPDT CMOS Analog Switch | Renesas

ISL43240IRZ - Quad SPDT CMOS Analog Switch | Renesas

ISL43240IRZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL83078EIUZA ISL83078EIUZA - 3.3V RS-485/422 Transceiver | Renesas | MSOP-8

ISL83078EIUZA - 3.3V RS-485/422 Transceiver | Renesas | MSOP-8

ISL83078EIUZA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL43240IRZ ISL83078EIUZA
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Quad SPDT Analog Switch (4x SPDT) Transceiver, RS-422 / RS-485
Number of Channels 4 circuits, Switch 2:1 (SPDT) —
On-Resistance (Ron) 25 Ω typical —
Ron Flatness 5 Ω maximum —
Single-Supply Range +2 V to +12 V —
Dual-Supply Range ±2 V to ±6 V —
Switching Time tON 52 ns —
Switching Time tOFF 40 ns —
Leakage Current 5 nA maximum —
Power Consumption 5 µW typical —
Logic Input Compatibility TTL/CMOS, VIH ≥ 1.65 V, VIL ≤ 0.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40°C to +85°C
Hộp 20-QFN (4x4 mm) MSOP-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Drivers / Receivers — 1 / 1
Duplex — Half
Data Rate (max) — 20 Mbps (high-speed mode)
Supply Voltage (VCC) — 3.0 V to 3.6 V
ESD Protection (bus pins, HBM) — ±15 kV
Receiver Fail-Safe — Full fail-safe (open / short / idle)
Slew-Rate Control — Yes (SLOPE pin)
Unit Load — 1 UL (32 nodes per bus)
Quiescent Supply Current — [DATA_NEEDED: ICC typical]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá