ISL43240IRZ vs ISL84467IRTZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL43240IRZ bằng Renesas Electronics và ISL84467IRTZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL84467IRTZ - Quad SPDT Analog Switch, 0.39Ω rON, 1.65-4.5V | Renesas
ISL84467IRTZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL43240IRZ | ISL84467IRTZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Quad SPDT Analog Switch (4x SPDT) | Quad SPDT (Dual DPDT) analog switch |
| Number of Channels | 4 circuits, Switch 2:1 (SPDT) | 4 (SPDT) |
| On-Resistance (Ron) | 25 Ω typical | — |
| Ron Flatness | 5 Ω maximum | — |
| Single-Supply Range | +2 V to +12 V | — |
| Dual-Supply Range | ±2 V to ±6 V | — |
| Switching Time tON | 52 ns | — |
| Switching Time tOFF | 40 ns | — |
| Leakage Current | 5 nA maximum | — |
| Power Consumption | 5 µW typical | — |
| Logic Input Compatibility | TTL/CMOS, VIH ≥ 1.65 V, VIL ≤ 0.5 V | 1.8 V logic-compatible (single supply) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | — |
| Hộp | 20-QFN (4x4 mm) | TQFN-16 (3x3 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Configuration | — | 2:1 switch (SPDT) x 4 |
| On Resistance (rON) | — | 0.75 Ω max (per FindIC summary) |
| Supply Voltage (V+) | — | 1.65 V to 4.5 V |
| Turn-On Time (tON) | — | 33 ns |
| Turn-Off Time (tOFF) | — | 16 ns |
| Signal Path | — | Bidirectional |
| Switching Action | — | Break-before-make |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| ESD Protection | — | Yes (logic and signal pins) |
| Channel-to-Channel Crosstalk | — | [DATA_NEEDED: crosstalk at specified frequency] |
| Off Isolation | — | [DATA_NEEDED: off isolation at specified frequency] |