ISL84467IRTZ vs FSA3031UMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL84467IRTZ bằng Renesas Electronics và FSA3031UMX bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL84467IRTZ - Quad SPDT Analog Switch, 0.39Ω rON, 1.65-4.5V | Renesas
ISL84467IRTZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL84467IRTZ | FSA3031UMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | onsemi |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Quad SPDT (Dual DPDT) analog switch | DP3T USB2.0 + MHL switch (bi-directional, 2 x DP3T) |
| Number of Channels | 4 (SPDT) | 2 (dual) |
| Configuration | 2:1 switch (SPDT) x 4 | — |
| On Resistance (rON) | 0.75 Ω max (per FindIC summary) | — |
| Supply Voltage (V+) | 1.65 V to 4.5 V | — |
| Logic Input Compatibility | 1.8 V logic-compatible (single supply) | — |
| Turn-On Time (tON) | 33 ns | — |
| Turn-Off Time (tOFF) | 16 ns | — |
| Signal Path | Bidirectional | — |
| Switching Action | Break-before-make | — |
| Hộp | TQFN-16 (3x3 mm) with exposed pad | 12-UMLP (1.8 x 1.8 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| ESD Protection | Yes (logic and signal pins) | Integrated on connector-side pins (per datasheet) |
| Channel-to-Channel Crosstalk | [DATA_NEEDED: crosstalk at specified frequency] | — |
| Off Isolation | [DATA_NEEDED: off isolation at specified frequency] | — |
| Switch Configuration | — | Double-Pole, Triple-Throw (DP3T), 3:1 |
| On-Resistance (Ron, typ.) | — | 5 ohm (per channel) |
| -3 dB Bandwidth | — | >700 MHz |
| Crosstalk | — | -50 dB at 240 MHz |
| Data Rate Support | — | USB 2.0 HS (480 Mbps) and MHL (up to 2.25 Gbps TMDS) |
| Operating Supply Voltage (VCC) | — | 1.65 V to 4.5 V |
| Control Interface | — | GPIO (logic-level SEL pin, no I2C) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | 1 |