ISL91117IIAZ-T vs ISL91117IIAZ-T7A So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL91117IIAZ-T bằng Renesas Electronics và ISL91117IIAZ-T7A bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL91117IIAZ-T - 4.2A Sync Boost Converter WLCSP-20 | Renesas
ISL91117IIAZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL91117IIAZ-T7A - 3.7A Sync Boost Converter, 1.8-4.8V | Renesas
ISL91117IIAZ-T7A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL91117IIAZ-T | ISL91117IIAZ-T7A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Boost (Step-Up) | Synchronous Boost (Step-Up) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1.8 V to 4.8 V | 1.8 V to 4.8 V |
| Khoảng điện áp đầu ra | Adjustable, 0.8 V up to input voltage range | Adjustable from 0.8 V upward |
| Switch Current Rating | 4.2 A | — |
| Output Current Capability | 1.5 A at PVIN=3.3V, VOUT=5V | — |
| Output Disconnect | Yes (true shutdown) | Yes (internal synchronous MOSFET) |
| Cân bằng đồng bộ | Yes (integrated low-side MOSFET) | — |
| Tần số chuyển đổi | [DATA_NEEDED: switching frequency] | [DATA_NEEDED: switching frequency] |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: quiescent current] | [DATA_NEEDED: quiescent current] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40 C to +85 C |
| Package Type | 20-ball WLCSP (UFBGA), 2.015 mm x 1.555 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Battery Compatibility | Single-cell Li-ion/Li-poly, dual/triple-cell alkaline/NiMH/NiCd | 1-cell Li-ion/Li-poly, 2-3 cell alkaline/NiCd/NiMH |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Protection Features | Overcurrent protection, over-temperature shutdown, undervoltage lockout | — |
| Maximum Switch Current | — | 3.7 A (4.2 A peak per datasheet title) |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 1.5 A (PVIN=3.3V, VOUT=5V) |
| Peak Efficiency | — | 95 % |
| Hộp | — | 20-bump WLCSP (UFBGA), 2.015 mm x 1.6 mm |
| Internal MOSFETs | — | Synchronous (high-side + low-side) integrated |