ISL95833HRTZ-T vs ISL95833HRTZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL95833HRTZ-T bằng Renesas Electronics và ISL95833HRTZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL95833HRTZ-T - Dual 2+1 PWM Controller IMVP-7/VR12 | Renesas
ISL95833HRTZ-T ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL95833HRTZ - IMVP-7/VR12 Dual 2+1 PWM Controller | Renesas
ISL95833HRTZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL95833HRTZ-T | ISL95833HRTZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Dual 2+1 PWM Controller (Multiphase Buck) | Current-mode multiphase buck |
| CPU Compatibility | IMVP-7 / VR12 Compliant | — |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.25 V to 1.52 V | 0.25 V to 1.52 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | 60 A | 60 A (system capability) |
| Số lượng đầu ra | 2 (Vcore + Graphics/GFX) | 2 (V_CORE + second VR) |
| Vcore Phases | 2 or 1 phase (selectable) | — |
| Graphics Phases | 1 phase | — |
| Integrated Driver | Yes (1 integrated gate driver per Vcore phase) | — |
| Control Method | Current Mode PWM | — |
| Hộp | 32-pin QFN-EP (4x4 mm) with thermal pad | 32-VFQFN Exposed Pad (4x4 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| PWM Frequency | [DATA_NEEDED: switching frequency range] | — |
| Product Type | — | Multiphase PWM Controller |
| Protocol Compliance | — | IMVP-7 / VR12 |
| Modulation Technology | — | Robust Ripple Regulator (R3) |
| Phase Configuration | — | 2+1 (dual 2-phase core + 1-phase graphics) |
| Integrated Gate Driver | — | Yes (for V_CORE first VR) |
| Output Voltage Accuracy | — | ±0.5 % system accuracy |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 4.5 V to 25 V (typical notebook platform) |
| Communication Interface | — | I2C / SMBus + IMVP-7 SVID |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +100 C |