ISLA216S25IR1Z vs HMCAD1050-80 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISLA216S25IR1Z bằng Renesas Electronics và HMCAD1050-80 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISLA216S25IR1Z ISLA216S25IR1Z - 16-Bit 250MSPS JESD204B ADC | Renesas

ISLA216S25IR1Z - 16-Bit 250MSPS JESD204B ADC | Renesas

ISLA216S25IR1Z ✓ Hoạt động
Analog Devices
HMCAD1050-80 HMCAD1050-80 - Dual 13/12-Bit 80 MSPS ADC | Analog Devices

HMCAD1050-80 - Dual 13/12-Bit 80 MSPS ADC | Analog Devices

HMCAD1050-80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISLA216S25IR1Z HMCAD1050-80
Thương hiệu Renesas Electronics Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12-bit / 13-bit selectable
Sample Rate (max) 250 MSPS —
Number of Channels 1 2 (dual)
Architecture Pipeline (FemtoCharge™) Pipelined, proprietary
Digital Interface JESD204B (high-speed serial) —
Analog Input Type Differential —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
SNR (typical) [DATA_NEEDED: SNR] —
SFDR (typical) [DATA_NEEDED: SFDR] —
ENOB (typical) [DATA_NEEDED: ENOB] —
Supply Voltage (Analog) [DATA_NEEDED: AVDD] —
Supply Voltage (Digital) [DATA_NEEDED: DVDD] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) —
Hộp 48-pin LQFN (Hawk) 64-SMT / HVQCCN, 9 mm x 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology Standard CMOS (FemtoCharge™) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Analog Devices (formerly Hittite Microwave)
Part Type — Analog-to-Digital Converter (ADC)
Sampling Rate (Max) — 80 MSPS
Input Bandwidth (THA optimized) — up to 70 MHz
Reference Type — Internal
Control Interface — CMOS serial
Data Output Interface — CMOS parallel
Clock Input — Differential; LVDS / LVPECL / sine / CMOS compatible
Số lượng chân — 64
Terminal Form — No-Lead (QFN-style)
Package Code — HVQCCN
Temperature Grade — Industrial
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá