ISLA216S25IR1Z vs ISLA216S13IR1Z So sánh
So sánh chi tiết song song của ISLA216S25IR1Z bằng Renesas Electronics và ISLA216S13IR1Z bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISLA216S25IR1Z - 16-Bit 250MSPS JESD204B ADC | Renesas
ISLA216S25IR1Z ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISLA216S13IR1Z - 16-Bit 130MSPS JESD204B ADC | Renesas
ISLA216S13IR1Z ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISLA216S25IR1Z | ISLA216S13IR1Z |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Sample Rate (max) | 250 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Architecture | Pipeline (FemtoCharge™) | SAR / Pipelined (FemtoCharge technology) |
| Digital Interface | JESD204B (high-speed serial) | — |
| Analog Input Type | Differential | — |
| Input Bandwidth | [DATA_NEEDED: input bandwidth] | — |
| SNR (typical) | [DATA_NEEDED: SNR] | — |
| SFDR (typical) | [DATA_NEEDED: SFDR] | — |
| ENOB (typical) | [DATA_NEEDED: ENOB] | — |
| Supply Voltage (Analog) | [DATA_NEEDED: AVDD] | — |
| Supply Voltage (Digital) | [DATA_NEEDED: DVDD] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: power dissipation] | [DATA_NEEDED: power at 130 MSPS] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 48-pin LQFN (Hawk) | 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Process Technology | Standard CMOS (FemtoCharge™) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 130 MSPS |
| Output Interface | — | JESD204B serial output (2 lanes) |
| Maximum Lane Rate | — | 4.375 Gbps per lane |
| Input Type | — | Single-ended / Differential analog input |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: V_AVDD / V_DVDD nominal] |
| Số chân | — | 48 |
| Family Pin Compatibility | — | ISLA212S, ISLA214S (pin-compatible 12/14/16-bit family) |
| Packing Method | — | Tape & Reel (R1Z suffix) |
| Subclass (JESD204B) | — | Subclass 1 - deterministic latency |