ISO1042 vs ISO1050DUB So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO1042 bằng Texas Instruments và ISO1050DUB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO1042 ISO1042 - Isolated CAN Transceiver with 70V Fault Protection | TI

ISO1042 - Isolated CAN Transceiver with 70V Fault Protection | TI

ISO1042 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO1050DUB ISO1050DUB - Isolated CAN Transceiver 2500Vrms | TI (Tape & Reel)

ISO1050DUB - Isolated CAN Transceiver 2500Vrms | TI (Tape & Reel)

ISO1050DUB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO1042 ISO1050DUB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục LIN Transceivers Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Protocol CAN / CAN FD —
Number of Drivers 1 —
Number of Receivers 1 —
Tốc độ dữ liệu 5 Mbps (CAN FD) Up to 1 Mbps
Bus Fault Protection ±70 V DC —
Common-Mode Voltage Range ±30 V —
Isolation Working Voltage 1000 Vrms —
Isolation Surge Voltage 5000 Vrms —
Supply Voltage (VCC) 3.3 V to 5 V —
Supply Voltage (VIO) 3.3 V to 5 V —
Loop Delay 150 ns 150 ns (typical)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -55C to +105C
Hộp SOIC-8 (DW) 8-SOP (DUB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Chức năng — Galvanically isolated CAN transceiver
Protocol Standard — ISO 11898-2
Duplex Mode — Half duplex
Isolation Voltage — 2500 Vrms (DUB package)
Isolation Barrier — Silicon dioxide (SiO2) capacitive
Transient Immunity — 50 kV/us (typical)
Bus-Fault Protection — -40 V (bus pins)
Điện áp cung cấp — 5 V (both sides)
Failsafe Outputs — Yes
Number of Channels — 1/1 (Transceiver)
Tắt nhiệt — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá