ISO1042BQDWVRQ1 vs ISO1042DWV So sánh
So sánh chi tiết song song của ISO1042BQDWVRQ1 bằng Texas Instruments và ISO1042DWV bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ISO1042BQDWVRQ1 - 5Mbps Isolated CAN FD Transceiver | TI
ISO1042BQDWVRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ISO1042DWV - 5 Mbps Reinforced Isolated CAN | Texas Instruments
ISO1042DWV ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISO1042BQDWVRQ1 | ISO1042DWV |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $1,51 | — |
| Product Type | Galvanically-isolated CAN FD transceiver | Digitally isolated CAN transceiver |
| Standard Compliance | ISO11898-2 (2016) | — |
| Maximum Data Rate | 5 Mbps (CAN FD) | — |
| Bus Fault Protection | ±70 V DC | — |
| Common-Mode Voltage Range | ±30 V | ±30 V |
| Logic-Side Supply (VCC1) | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Bus-Side Supply (VCC2) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Typical Operating Supply Current | 43 mA | — |
| Isolation Rating | Basic, Reinforced | — |
| Channels (Driver/Receiver) | 1/1 | — |
| Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Hộp | 8-pin wide-body SOIC (DWV) | 8-pin wide-body SOIC (DWV) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Automotive Rating | Automotive (Q1) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Classic CAN Data Rate | — | 1 Mbps |
| CAN FD Data Rate | — | 5 Mbps |
| Loop Delay | — | 152 ns |
| DC Bus Fault Protection | — | ±70 V |
| Isolation Withstand Voltage | — | 5000 VRMS |
| CAN Physical-Layer Standard | — | ISO 11898-2:2016 |
| Isolation Type | — | Reinforced |
| Số chân | — | 8 pins |
| Evaluation Module | — | ISO1042DWVEVM |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |